Bản dịch của từ 碳减排 trong tiếng Việt
碳减排
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tàn | ㄊㄢˋ | t | an | thanh huyền |
碳减排 (Danh từ)
【tàn jiǎn pái】
01
Giảm thiểu phát thải carbon
减少二氧化碳排放的措施。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碳减排
tàn
碳
jiǎn
减
pái
排
- Bính âm:
- 【tàn】【ㄊㄢˋ】【THÁN】
- Hình thái radical:
- ⿰,石,炭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丨フ丨一ノ丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僋
㵅
㒎
傝
䜖
埮
㛶
歎
探
䀡
䗊
㶒
砏
礨
䂪
碛
䃐
硪
碣
碻
砜
砭
硸
礅
𠖝
蕖
䄙
滵
漮
墔
瑢
䙈
鳲
嫧
獒
㻩
低碳
碳水
碳酸
碳带
碳刷
碳粉
碳化
碳钢
减碳
渗碳
