Bản dịch của từ 碴口 trong tiếng Việt
碴口
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chā | ㄔㄚ | ch | a | thanh ngang |
碴口 (Danh từ)
【chá kǒu】
01
Chỗ đứt, chỗ gãy hoặc mép vết rách (ví dụ: chỗ dây điện đứt nhìn giống vết dao cắt)
东西断或破的地方:电线断了,看碴口像是刀割的。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碴口
chá
碴
kǒu
口
- Bính âm:
- 【chā】【ㄔㄚ, ㄔㄚˊ】【TRA】
- Các biến thể:
- 𦉆
- Hình thái radical:
- ⿰,石,查
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一丨ノ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㢉
梌
搽
嵖
䲦
苴
察
㢒
䆛
䤩
䑘
槎
銟
㛼
芆
鍤
挿
扠
揷
嚓
杈
鎈
锸
臿
碱
䂫
磱
砤
砕
磔
磲
码
䂛
䂽
硟
碩
膃
瘎
𠍳
䜸
塹
锶
翤
䞓
褕
蓰
碱
嶊
拉碴
胡子拉碴
碴儿
冰碴
碎碴
胡碴
接碴
道碴
找碴儿
冰碴儿
抓碴儿
答碴儿
