Bản dịch của từ 磁性 trong tiếng Việt

磁性

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

磁性 (Danh từ)

cí xìng
01

Từ tính

磁体能吸引铁、镍等金属的性质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sức hút; sức hấp dẫn

吸引力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磁性

xìng

Các từ liên quan

磁介质
磁体
磁倾角
磁偏角
磁力
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
磁
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
瓷, 礠, 𥔵
Hình thái radical:
⿰,石,兹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶ノ一フフ丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép