Bản dịch của từ 磁暴 trong tiếng Việt

磁暴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

磁暴 (Danh từ)

cí bào
01

Bão từ

地磁场的方向和磁力大小突然发生不规则变化的现象发生时,罗盘指针摇摆,电讯受到干扰这种现象是太阳表面上耀斑异常活跃时抛射出的大量的带电粒子经过地球附近引起的

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磁暴

bào

磁
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
瓷, 礠, 𥔵
Hình thái radical:
⿰,石,兹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶ノ一フフ丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép