Bản dịch của từ 磁极 trong tiếng Việt

磁极

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

磁极 (Danh từ)

cí jí
01

Cực từ; điện cực; từ cực

磁体的两端叫磁极,是磁性最强的部分磁针指北的一端叫北极,指南的一端叫南极

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磁极

Các từ liên quan

磁介质
磁体
磁倾角
磁偏角
磁力
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
磁
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
瓷, 礠, 𥔵
Hình thái radical:
⿰,石,兹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶ノ一フフ丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép