Bản dịch của từ 磁经线 trong tiếng Việt

磁经线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

磁经线 (Danh từ)

cí jīng xiàn
01

Kinh tuyến từ; Đường từ tính; Đường mà tại đó từ trường của Trái Đất có hướng nằm ngang.

磁经线是指地球的磁场在某一地点的方向与地面平行的线。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磁经线

jīng

xiàn

线

磁
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
瓷, 礠, 𥔵
Hình thái radical:
⿰,石,兹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶ノ一フフ丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép