Bản dịch của từ 磁道 trong tiếng Việt

磁道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

磁道 (Danh từ)

cí dào
01

Track

当磁盘旋转时,磁头若保持在一个位置上,则每个磁头都会在磁盘表面划出一个圆形轨迹,这些圆形轨迹就叫做磁道。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磁道

dào

磁
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
瓷, 礠, 𥔵
Hình thái radical:
⿰,石,兹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶ノ一フフ丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép