Bản dịch của từ 磅礡 trong tiếng Việt
磅礡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páng | ㄅㄤˋ | b | ang | thanh huyền |
磅礡 (Tính từ)
【páng bó】
01
Tràn đầy; dồi dào (khí thế)
(氣勢) 充滿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hào hùng (khí thế)
(氣勢) 盛大。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磅礡
bàng
磅
bó
礡
- Bính âm:
- 【páng】【ㄅㄤˋ, ㄆㄤˊ】【BẢNG, BÀNG】
- Các biến thể:
- 𥓯
- Hình thái radical:
- ⿰,石,旁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丶一丶ノ丶フ丶一フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾦
挷
搒
蜯
蒡
㯁
謗
镑
蛖
䖫
棒
䂜
龎
䅭
尨
鰟
㝑
鳑
趽
龐
䮾
旁
徬
㑂
硫
磇
碠
礪
䂻
䂷
磞
砣
砝
硾
確
硍
槿
緖
劌
鲫
蕇
䣿
翨
䯒
慫
熴
澋
鴁
过磅
磅秤
地磅
重磅
英磅
磅刷
台磅
磅洞
磅蛋糕
浴室磅秤
磅礴
大气磅礴
气势磅礴
