Bản dịch của từ 磅秤 trong tiếng Việt

磅秤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄅㄤˋbangthanh huyền

磅秤 (Danh từ)

bàng chèng
01

Cân bàn; cân đồng hồ

台秤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磅秤

bàng

chèng

磅
Bính âm:
【páng】【ㄅㄤˋ, ㄆㄤˊ】【BẢNG, BÀNG】
Các biến thể:
𥓯
Hình thái radical:
⿰,石,旁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶一丶ノ丶フ丶一フノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép