Bản dịch của từ 磈砢 trong tiếng Việt

磈砢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǐ

ㄎㄨㄟˇkuithanh hỏi

磈砢 (Tính từ)

wéi luǒ
01

Cao lớn, to lớn, dáng vẻ cao ráo

高大貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磈砢

wěi

Các từ liên quan

磈垒
磈氏
磈硊
磈磊
磈磥
砢硪
砢确
砢碜
砢碜拉拉
磈
Bính âm:
【kuǐ】【ㄎㄨㄟˇ】【UỶ】
Các biến thể:
㟴, 𡸖
Hình thái radical:
⿰石鬼
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép