Bản dịch của từ 磐安 trong tiếng Việt

磐安

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄆㄢˊpanthanh sắc

磐安 (Từ chỉ nơi chốn)

pán ān
01

Huyện Phan An

地名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磐安

pán

ān

磐
Bính âm:
【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
Các biến thể:
䃑, 䃲, 𣍵, 𥑍, 𦛵
Hình thái radical:
⿱,般,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶ノフフ丶一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép