Bản dịch của từ 磔攘 trong tiếng Việt
磔攘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | zh | e | thanh sắc |
磔攘 (Động từ)
【zhé rǎng】
01
Xem “磔禳”: một thuật ngữ cổ liên quan tới nghi lễ thanh tẩy hoặc trừ bỏ điềm xấu (hành động trong nghi lễ truyền thống)
见“磔禳”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磔攘
zhé
磔
rǎng
攘
Các từ liên quan
磔刑
磔剉
磔卓
磔尸
磔暴
攘为己有
攘乱
攘争
攘代
- Bính âm:
- 【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÁCH】
- Các biến thể:
- 矺, 𡍎, 𡏫, 𢳗, 𢵍, 𨃥, 𨃮, 厇, 𡑙
- Hình thái radical:
- ⿰,石,桀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノフ丶一フ丨一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䜆
晣
扸
歽
㢎
埑
悊
䂝
晢
嚞
謫
馲
䂯
礵
砄
砹
䃧
碶
硶
硹
礪
磍
䃗
礥
獦
撝
髛
蕪
觬
㠎
皝
㵙
頬
嶓
镉
磒
波磔
