Bản dịch của từ 磔砾 trong tiếng Việt

磔砾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

磔砾 (Tính từ)

zhé lì
01

Mô tả đường sá nhiều đá, gập ghềnh, cao thấp không bằng phẳng (cổ ngữ)

形容道路多石,高低不平。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磔砾

zhé

Các từ liên quan

磔刑
磔剉
磔卓
磔尸
磔攘
砾岩
砾洲
砾石
磔
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÁCH】
Các biến thể:
矺, 𡍎, 𡏫, 𢳗, 𢵍, 𨃥, 𨃮, 厇, 𡑙
Hình thái radical:
⿰,石,桀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノフ丶一フ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép