Bản dịch của từ 磔禳 trong tiếng Việt

磔禳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

磔禳 (Động từ)

zhé ráng
01

Xưa: phạt treo hoặc xử trảm, ý chỉ hành động hành hình dã man (cổ văn ghi là“磔攘之類的寫法)

1.亦作“磔攘”。

Ví dụ
02

Chia tách xác lễ vật để祭祀 trừ điềm xấu (mổ thịt lễ vật ra làm nghi lễ)

2.谓分裂牲体祭神以除不祥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磔禳

zhé

ráng

Các từ liên quan

磔刑
磔剉
磔卓
磔尸
磔攘
禳厌
禳星
禳灾
禳田
禳祭
磔
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÁCH】
Các biến thể:
矺, 𡍎, 𡏫, 𢳗, 𢵍, 𨃥, 𨃮, 厇, 𡑙
Hình thái radical:
⿰,石,桀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノフ丶一フ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép