Bản dịch của từ 磔裂 trong tiếng Việt
磔裂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | zh | e | thanh sắc |
磔裂 (Động từ)
【zhé liè】
01
1. (n.) Hình phạt tàn khốc xé xác bằng cách kéo rời các phần cơ thể (車裂、凌遲). 2. (v.) Hành hạ, tra tấn đến mức xé nát thân thể; cũng chỉ việc xử tử bằng phương pháp như trên.
1.车裂人体。后亦指凌迟处死。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chia cắt, tách ra thành nhiều mảnh; cắt rời (thường mang sắc nghĩa bạo lực hoặc mạnh mẽ)
2.分割;割裂。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磔裂
zhé
磔
liè
裂
Các từ liên quan
磔刑
磔剉
磔卓
磔尸
磔攘
裂兆
裂冠毁冕
裂冠毁冕,拔本塞源
裂变
裂口
- Bính âm:
- 【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÁCH】
- Các biến thể:
- 矺, 𡍎, 𡏫, 𢳗, 𢵍, 𨃥, 𨃮, 厇, 𡑙
- Hình thái radical:
- ⿰,石,桀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノフ丶一フ丨一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䜆
晣
扸
歽
㢎
埑
悊
䂝
晢
嚞
謫
馲
䂯
礵
砄
砹
䃧
碶
硶
硹
礪
磍
䃗
礥
獦
撝
髛
蕪
觬
㠎
皝
㵙
頬
嶓
镉
磒
波磔
