Bản dịch của từ 磕叉 trong tiếng Việt

磕叉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

磕叉 (Động từ)

kē chā
01

Chém giết, hạ sát đối phương; hành động giết nhanh chóng và dứt khoát

2.斩杀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Âm thanh của việc chặt, đập, chém mạnh; tiếng đứt gãy do chém hoặc đập vật thể cứng.

1.亦作“磕槎”。砍砸斩杀声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磕叉

chā

Các từ liên quan

磕伏
磕匝
磕叉叉
磕响头
磕喳
叉口
叉嘴
叉子
叉巴子
叉手
磕
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHÁI】
Các biến thể:
搕, 礚, 𥔐, 𥕤, 𥔽
Hình thái radical:
⿰,石,盍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨一フ丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép