Bản dịch của từ 磕绊 trong tiếng Việt

磕绊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

磕绊 (Danh từ)

kē bàn
01

Tranh chấp, mâu thuẫn do lời nói gây ra; sự bất hòa trong giao tiếp.

方言。由说话引起的争端;冲突。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磕绊

bàn

Các từ liên quan

磕伏
磕匝
磕叉
磕叉叉
磕响头
绊住
绊倒
绊子
绊子腿
绊惹
磕
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHÁI】
Các biến thể:
搕, 礚, 𥔐, 𥕤, 𥔽
Hình thái radical:
⿰,石,盍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨一フ丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép