Bản dịch của từ 磡头 trong tiếng Việt

磡头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàn

ㄎㄢˋkanthanh huyền

磡头 (Danh từ)

kàn tóu
01

Bờ đất ven sông hoặc hồ, nơi đất liền tiếp giáp với mặt nước

岸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磡头

kàn

tóu

Các từ liên quan

头一无二
头七
头上
头上安头
磡
Bính âm:
【kàn】【ㄎㄢˋ】【KHÁM】
Các biến thể:
碪, 𥓒
Hình thái radical:
⿰石勘
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨丨一一一ノ丶フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép