ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
磡头
Bảng phân tích âm vị 磡
Kàn
Bờ đất ven sông hoặc hồ, nơi đất liền tiếp giáp với mặt nước
岸。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
kàn
磡
tóu
头
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép