Bản dịch của từ 磨刀石 trong tiếng Việt

磨刀石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

磨刀石 (Danh từ)

mó dāo shí
01

Đá mài; hòn đá dùng để mài/chuốt dao cho bén (Hán Việt: mạ đao thạch)

用来磨利刀子的石头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đá mài, còn gọi là «đá mài dao» hoặc «đá mài (砥石)» — khối đá dùng để mài, mài bén lưỡi dao, kéo

或称为「砥石」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磨刀石

dāo

shí

磨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˊ, ㄇㄛˋ】【MA】
Các biến thể:
䃺, 𢉳, 𥖤
Hình thái radical:
⿸,麻,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép