Bản dịch của từ 磨合期 trong tiếng Việt

磨合期

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

磨合期 (Danh từ)

mó hé qī
01

Giai đoạn thích ứng; giai đoạn thấu hiểu (tình yêu)

在新环境或新团队中,个体或团队需要一定的时间来适应和磨合,以达到更好的协作和效率。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磨合期

磨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˊ, ㄇㄛˋ】【MA】
Các biến thể:
䃺, 𢉳, 𥖤
Hình thái radical:
⿸,麻,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép