Bản dịch của từ 磨擦 trong tiếng Việt

磨擦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

磨擦 (Động từ)

mó cā
01

Xung đột

摩擦: (个人或党派团体间) 因彼此利害矛盾而引起的冲突

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mài

摩擦:物体和物体紧密接触,来回移动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cà; xiết

一个物体在另一个物体上运动时, 两个物体表面之间所产生的阻碍运动的作用按物体运动时接触面的变化不同, 可分为滑动摩擦和滚动摩擦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Ma sát; cọ sát vào nhau

摩擦:一个物体在另一个物体上运动时, 两个物体表面之间所产生的阻碍运动的作用按物体运动时接触面的变化不同,可分为滑动摩擦和滚动摩擦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磨擦

磨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˊ, ㄇㄛˋ】【MA】
Các biến thể:
䃺, 𢉳, 𥖤
Hình thái radical:
⿸,麻,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép