Bản dịch của từ 磨水 trong tiếng Việt

磨水

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

磨水 (Cụm từ)

mó shuǐ
01

Mực; mài nước; làm nước mài

磨水是指用磨石或其他工具将水磨成细腻的状态,通常用于制作某些食品或调料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磨水

shuǐ

磨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˊ, ㄇㄛˋ】【MA】
Các biến thể:
䃺, 𢉳, 𥖤
Hình thái radical:
⿸,麻,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép