Bản dịch của từ 磳田 trong tiếng Việt

磳田

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥN/AN/AN/A

磳田 (Danh từ)

zēng tián
01

Ruộng bậc thang (loại ruộng giống như xưa, tương tự như ruộng bậc thang ngày nay)

犹今之梯田。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磳田

zēng

tián

Các từ liên quan

磳磳
磳磴
田丁
田七
田业
田中
田中义一
磳
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TẰNG】
Hình thái radical:
⿰,石,曾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丶丿丨乚丨丶丿一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép