Bản dịch của từ 磷石 trong tiếng Việt

磷石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

磷石 (Danh từ)

lín shí
01

Muscovitum; phosphorite; đá phốt phát

磷石是一种含有大量磷酸盐矿物的沉积岩,主要用于生产肥料和化学工业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đá phốt phát

含磷的石头

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磷石

lín

shí

磷
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
㷠, 粦, 𥒣, 燐
Hình thái radical:
⿰,石,粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép