Bản dịch của từ 磺胺 trong tiếng Việt

磺胺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

磺胺 (Danh từ)

huáng àn
01

Sulfanilamid (thuốc hạ sốt)

磺胺(用于退烧)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuốc sulfa

磺胺类药物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磺胺

huáng

àn

磺
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
礦, 黄
Hình thái radical:
⿰,石,黄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨丨一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép