ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
礃子
Bảng phân tích âm vị 礃
Zhǎng
Vỉa lò; bàn thờ; bệ thờ
用于供奉神灵或祖先的地方,通常放置祭品和香烛。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
zhǎng
礃
zi
子
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép