Bản dịch của từ 礃子 trong tiếng Việt

礃子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

礃子 (Danh từ)

zháng zǐ
01

Vỉa lò; bàn thờ; bệ thờ

用于供奉神灵或祖先的地方,通常放置祭品和香烛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 礃子

zhǎng

zi

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
礃
Bính âm:
【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
Hình thái radical:
⿰石掌
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép