Bản dịch của từ 礓砾 trong tiếng Việt
礓砾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāng | ㄐㄧㄤ | j | iang | thanh ngang |
礓砾 (Danh từ)
【jiāng lì】
01
Những viên đá nhỏ, sỏi nhỏ
小石。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 礓砾
jiāng
礓
lì
砾
Các từ liên quan
礓石
砾岩
砾洲
砾石
- Bính âm:
- 【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【CƯƠNG】
- Các biến thể:
- 𥗪
- Hình thái radical:
- ⿰,石,畺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一丨フ一丨一一丨フ一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姜
疆
䕬
將
豇
缰
茳
螀
薑
殭
葁
螿
砪
砩
礸
砍
䃍
砘
砶
砳
䃰
磢
磗
硒
䫝
襢
䭑
𠚟
䫥
䡬
皦
鬄
檳
䉙
戳
鹰
砂礓
