ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
礜石
Bảng phân tích âm vị 礜
Yù
Arsenopiryte FeAsS
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đá arsenic
一种有毒的矿石。
yù
礜
shí
石
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép