Bản dịch của từ 礧石 trong tiếng Việt
礧石
Danh từ

礧石 (Danh từ)
【léi shí】
01
Đá phòng thủ (thời xưa khi tác chiến từ trên cao đẩy xuống đánh địch)
古代作战时从高处往下推以打击敌人的大块石头
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 礧石
léi
礧
shí
石
- Các biến thể:
- 㠥, 壘, 檑, 礌, 礨, 𡻭, 𥑶, 𥗬, 𡽭, 磊
- Hình thái radical:
- ⿰石畾
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丨フ一丨一丨フ一丨一丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
靁
蔂
儽
鱩
累
鐳
瓃
虆
缧
畾
攂
罍
灅
誄
㙼
蘽
礌
㼍
垒
儡
絫
诔
蕾
磊
錑
涙
頛
䣦
擂
㻋
㲕
絫
纇
銇
淚
攂
䃍
砅
䂬
礀
䃌
䃣
硇
礐
䃠
碱
䃭
碅
譮
鶞
䶍
鐁
巉
礬
闟
䕵
犨
嚾
爓
䃲
