Bản dịch của từ 礧磈 trong tiếng Việt
礧磈
Danh từ

礧磈 (Danh từ)
【léi wěi】
01
Núi đá chồng chất, nhiều đá kết tụ (hình ảnh nhiều hòn đá chồng lên nhau che kín một chỗ)
众多山石累积的样子。。唐.杜甫.三川观水涨二十韵:「枯查卷拔树,礧磈共充塞。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 礧磈
léi
礧
wěi
磈
- Các biến thể:
- 㠥, 壘, 檑, 礌, 礨, 𡻭, 𥑶, 𥗬, 𡽭, 磊
- Hình thái radical:
- ⿰石畾
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丨フ一丨一丨フ一丨一丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
靁
蔂
儽
鱩
累
鐳
瓃
虆
缧
畾
攂
罍
灅
誄
㙼
蘽
礌
㼍
垒
儡
絫
诔
蕾
磊
錑
涙
頛
䣦
擂
㻋
㲕
絫
纇
銇
淚
攂
䃍
砅
䂬
礀
䃌
䃣
硇
礐
䃠
碱
䃭
碅
譮
鶞
䶍
鐁
巉
礬
闟
䕵
犨
嚾
爓
䃲
