Bản dịch của từ 示威游行 trong tiếng Việt
示威游行
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
示威游行 (Danh từ)
【shì wēi yóu xíng】
01
Biểu tình
指公众组织的抗议行动或游行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 示威游行
shì
示
wēi
威
yóu
游
xíng
行
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
- Các biến thể:
- 眎, 𡭕, 𥘅, 𧵋, 祇, 礻
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 示
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狧
眎
耆
是
𠀍
世
釈
睗
䜴
䤱
簭
謚
票
祝
視
祉
禁
䄐
社
隸
禀
祥
裸
禦
𠀏
𠕊
玊
艿
闪
㕤
讪
夳
仧
叻
叶
饤
表示
显示
展示
启示
提示
指示
暗示
出示
揭示
示范
