Bản dịch của từ 示意图 trong tiếng Việt

示意图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

示意图 (Danh từ)

shì yì tú
01

Sơ đồ; hình minh họa; bản vẽ sơ lược

用简单的线条和符号显示物体结构、原理等的图样

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 示意图

shì

示
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
眎, 𡭕, 𥘅, 𧵋, 祇, 礻
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép