Bản dịch của từ 礼制 trong tiếng Việt

礼制

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

礼制 (Danh từ)

lǐ zhì
01

Lễ nghi

礼仪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hệ thống lễ nghi (lễ chế)

礼制

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lễ chế (hệ thống quy tắc và nghi thức trong xã hội truyền thống)

礼仪制度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 礼制

zhì

Các từ liên quan

礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
制一
制世
制中
制举
制举业
礼
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LỄ】
Các biến thể:
禮, 豊, 𠃞, 𥘆, 𥜨, 礼
Hình thái radical:
⿰,⺭,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶フ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép