Bản dịch của từ 礼部试 trong tiếng Việt

礼部试

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

礼部试 (Danh từ)

lǐ bù shì
01

Kỳ thi hội trong chế độ khoa cử do Bộ Lễ tổ chức (gọi tắt là “lễ bộ”) — một hình thức thi cấp quốc gia để tuyển tiến sĩ, tương đương 'kỳ thi hội' thời phong kiến.

会试。科举时代的会试乃由礼部职掌,故称为「礼部试」。。新五代史.卷五十五.杂传.李怿传:「假令予复就礼部试,未必不落第。」

Ví dụ
02

Kỳ thi do Lễ bộ tổ chức trong chế độ phong kiến (còn gọi là “南宫试”) — một hình thức khảo thí hành chính/quan trường thời xưa.

或称为「南宫试」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 礼部试

shì

礼
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LỄ】
Các biến thể:
禮, 豊, 𠃞, 𥘆, 𥜨, 礼
Hình thái radical:
⿰,⺭,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶フ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép