Bản dịch của từ 社会保障 trong tiếng Việt

社会保障

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

社会保障 (Danh từ)

shè huì bǎo zhàng
01

An sinh xã hội; bảo hiểm xã hội

为保障公民基本生活需求而提供的福利措施

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 社会保障

shè

huì

bǎo

zhàng

Các từ liên quan

社主
社事
社交
社交才能
社人
会丧
会串
会事
保丁
障业
障习
障互
障吝
障固
社
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
Các biến thể:
䄕, 土, 𡉹, 𣒮, 𣴳, 𥙭, 𥙲, 社
Hình thái radical:
⿰,⺭,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép