Bản dịch của từ 社戏 trong tiếng Việt

社戏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

社戏 (Danh từ)

shè xì
01

Kịch dân dã (diễn trong những ngày hội chùa, lễ thần)

旧时农村中迎神赛会时演出的戏一般在庙里戏台上演出,也有露天搭台演出的

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 社戏

shè

社
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
Các biến thể:
䄕, 土, 𡉹, 𣒮, 𣴳, 𥙭, 𥙲, 社
Hình thái radical:
⿰,⺭,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép