Bản dịch của từ 祁寒暑雨 trong tiếng Việt

祁寒暑雨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

祁寒暑雨 (Tính từ)

qí hán shǔ yǔ
01

Mùa đông lạnh giá, mùa hè ẩm ướt; khí hậu khắc nghiệt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祁寒暑雨

hán

shǔ

Các từ liên quan

祁僮
祁剧
祁哀
祁奚举午
祁奚之举
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
暑伏
暑假
暑吏
暑夏
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
祁
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Hình thái radical:
⿰,⺭,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép