Bản dịch của từ 祅党 trong tiếng Việt

祅党

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠN/AN/AN/A

祅党 (Danh từ)

yāo dǎng
01

Phe đối lập; bè phái chống đối (có ý xấu hoặc phản nghịch)

犹恶党,逆党。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祅党

yāo

dǎng

Các từ liên quan

祅伪
祅俗
祅凶
祅变
祅句
党与
党义
党事
党亲
党人
祅
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
䄏, 妖
Hình thái radical:
⿰,礻,夭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép