ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
祅党
Bảng phân tích âm vị 祅
Yāo
Phe đối lập; bè phái chống đối (có ý xấu hoặc phản nghịch)
犹恶党,逆党。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yāo
祅
dǎng
党
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép