Bản dịch của từ 祅惑 trong tiếng Việt

祅惑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠN/AN/AN/A

祅惑 (Động từ)

yāo huò
01

Dùng lời nói hoặc hành vi kỳ lạ ma quái để mê hoặc, lừa dối người khác (gợi nhớ: = kỳ lạ, mê hoặc)

以祅异的言行蛊惑人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祅惑

yāo

huò

Các từ liên quan

祅伪
祅俗
祅党
祅凶
祅变
惑世
惑世盗名
惑世诬民
惑主
惑乱
祅
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
䄏, 妖
Hình thái radical:
⿰,礻,夭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép