ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
祅惑
Bảng phân tích âm vị 祅
Yāo
Dùng lời nói hoặc hành vi kỳ lạ ma quái để mê hoặc, lừa dối người khác (gợi nhớ: 祅 = kỳ lạ, mê hoặc)
以祅异的言行蛊惑人。
yāo
祅
huò
惑
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép