ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
祅道
Bảng phân tích âm vị 祅
Yāo
Đạo tà, tà giáo; đường lối sai trái, mê tín dị đoan (tiêu cực)
邪道,邪教。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yāo
祅
dào
道
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép