Bản dịch của từ 祆道 trong tiếng Việt

祆道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

祆道 (Danh từ)

xiān dào
01

Zoroastrianism; Hỏa giáo; Tôn giáo cổ xưa của người Ba Tư

火教;古代波斯人的宗教

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đạo Zoroastrian

拜火教的教义或相关的宗教道路。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祆道

xiān

dào

祆
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【HIÊN】
Hình thái radical:
⿰,⺭,天
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép