Bản dịch của từ 祐助 trong tiếng Việt
祐助
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | y | ou | thanh huyền |
祐助 (Động từ)
【yòu zhù】
01
Phước lành và giúp đỡ (sự bảo vệ và giúp đỡ từ các vị thần hoặc các thế lực bên ngoài) – chẳng hạn như “Chúa giúp đỡ và bảo vệ con người khỏi nguy hiểm”
保佑帮助。。如:「感谢上天佑助,让我顺利脱险。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祐助
yòu
祐
zhù
助
