Bản dịch của từ 祓除 trong tiếng Việt
祓除
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
祓除 (Động từ)
【fú chú】
01
Trừ bỏ, thanh tẩy; quét sạch (tạp nhiễm, ô uế) — giống như “làm sạch tâm” hoặc “xua đuổi điều xấu”
扫除、洗涤。。国语.周语上:「是故祓除其心,以和惠民。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cúng, lễ tẩy trừ điều xấu; nghi lễ tẩy trừ ô uế (cổ đại) — Hán Việt: phất trừ, thường chỉ việc lễ nghi để loại bỏ tai họa hoặc ô uế
古代三月三日至水边戒浴,以除不祥。。周礼.春官.女巫:「女巫掌岁时祓除衅浴。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祓除
fú
祓
chú
除
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHẤT】
- Các biến thể:
- 𥘬
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,犮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶一ノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拂
䋹
䞞
袱
福
夫
颫
弗
㐲
胕
岪
翇
禉
祁
祳
祌
䄌
禰
祖
祢
禆
祴
禊
禧
䀙
㣞
峟
䀗
洏
牉
咾
荚
𠗐
洛
烀
㛄
湔祓
祓禊
祓濯
祓饰
