Bản dịch của từ 祖印 trong tiếng Việt
祖印
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǔ | ㄗㄨˇ | z | u | thanh hỏi |
祖印 (Danh từ)
【zǔ yìn】
01
Ấn tín của tổ sư; ấn chứng pháp lý/pháp môn truyền thừa trong tông phái Phật giáo (Hán-Việt: Tổ Ấn)
祖师法印。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖印
zǔ
祖
yìn
印
Các từ liên quan
祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
印举
印人
印佩
印信
印像
- Bính âm:
- 【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
- Các biến thể:
- 𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
组
柤
鎺
靻
䔃
珇
組
詛
爼
俎
䖕
诅
祲
禷
鿅
禶
䄞
禵
鿆
䄑
祯
祚
祂
䄁
咩
㸳
壴
癹
胘
扃
㑗
绞
㛋
俀
契
拹
祖先
祖国
祭祖
祖父
祖母
祖宗
鼻祖
妈祖
祖籍
始祖
