Bản dịch của từ 祖师 trong tiếng Việt
祖师
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǔ | ㄗㄨˇ | z | u | thanh hỏi |
祖师 (Danh từ)
【zǔ shī】
01
Tổ sư; ông tổ; sư tổ (người sáng lập ra trường phái trong học thuật và kỹ thuật)
学术或技术上创立派别的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tổ sư; ông tổ; sư tổ (người lập ra tông phái trong Phật giáo và Đạo giáo)
佛教、道教中创立宗派的人; 会道门称本会门或本道门的创始人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ông tổ (thời xưa người theo ngành thủ công nghiệp gọi người sáng lập ra ngành đó)
旧时手工业者称本行业的创始者
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖师
zǔ
祖
shī
师
Các từ liên quan
祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
师丈
师严道尊
师事
师人
- Bính âm:
- 【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
- Các biến thể:
- 𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
组
柤
鎺
靻
䔃
珇
組
詛
爼
俎
䖕
诅
祲
禷
鿅
禶
䄞
禵
鿆
䄑
祯
祚
祂
䄁
咩
㸳
壴
癹
胘
扃
㑗
绞
㛋
俀
契
拹
祖先
祖国
祭祖
祖父
祖母
祖宗
鼻祖
妈祖
祖籍
始祖
