Bản dịch của từ 祖庭 trong tiếng Việt
祖庭

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǔ | ㄗㄨˇ | z | u | thanh hỏi |
祖庭 (Danh từ)
Ông nội/ông ngoại (cách gọi cổ, chỉ ông nội hoặc ông của một gia đình dòng họ)
5.祖父。
Tổ đình; nơi mà tông sư, tổ sư truyền giáo, truyền pháp (chùa tổ của một tông phái Phật giáo)
2.指佛教宗祖布教传法之处。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tổ đường; nơi thờ phụng tổ sư (đền, chùa hoặc am thờ tổ); cũng chỉ chính thất tổ sư
3.祖师。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lễ kính táng, nghi thức tế lễ tổ tiên trước khi đưa đi chôn; sân/tiền đình nơi cúng tế tổ tiên (Hán Việt: tổ đình/ tổ庭 liên tưởng tới 'tổ')
1.语出《礼记.檀弓上》:“小敛于户内,大敛于阼,殡于客位,祖于庭,葬于墓。”本谓祭奠于祖庙之中庭,后用“祖庭”犹言祖奠,谓送殡前举行的祭奠。
Từ cổ chỉ 'tổ đường' hoặc 'tổ quán' — căn nhà/mái ấm cổ của cả dòng họ, nơi tổ tiên sinh sống (tổ phủ, nhà tổ)
4.祖屋,家族的旧居。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖庭
zǔ
祖
tíng
庭
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
- Các biến thể:
- 𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
