Bản dịch của từ 祖庶母 trong tiếng Việt

祖庶母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

祖庶母 (Danh từ)

zǔ shù mǔ
01

Mẹ của các con do thứ thiếp () sinh ra; tức là người mẹ không phải chính thất trong hệ thống mẫu hệ/đa thê truyền thống

祖妾之有子者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖庶母

shù

Các từ liên quan

祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
母临
母亲
母亲河
母以子贵
祖
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Các biến thể:
𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
Hình thái radical:
⿰,⺭,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép