Bản dịch của từ 祖心 trong tiếng Việt

祖心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

祖心 (Danh từ)

zǔ xīn
01

Tâm ý của tổ sư/tiền nhân (ý chỉ tấm lòng, chủ ý, tinh thần truyền dạy của người khai sáng)

祖师的心意。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖心

xīn

Các từ liên quan

祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
祖
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Các biến thể:
𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
Hình thái radical:
⿰,⺭,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép