Bản dịch của từ 祖旧 trong tiếng Việt
祖旧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǔ | ㄗㄨˇ | z | u | thanh hỏi |
祖旧 (Danh từ)
【zǔ jiù】
01
Tổ cựu; những phép lệ, tập quán, và lễ nghi do tổ tiên để lại (tiền nhân, cổ tục cần được tôn kính và tuân theo)
谓父祖故旧。《管子.牧民》:“顺民之经,在明鬼神,祗山川,敬宗庙,恭祖旧。”又:“不明鬼神,则陋民不悟;不祗山川,则威令不闻;不敬宗庙,则民乃上校;不恭祖旧,则孝悌不备。四维不张,国乃灭亡。”郭沫若等集校引闻一多曰:“祖旧即先祖之大臣。”一说,谓恭承先祖之旧法。见尹知章注。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖旧
zǔ
祖
jiù
旧
Các từ liên quan
祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
旧丘
旧业
旧习
旧乡
- Bính âm:
- 【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
- Các biến thể:
- 𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
组
柤
鎺
靻
䔃
珇
組
詛
爼
俎
䖕
诅
祲
禷
鿅
禶
䄞
禵
鿆
䄑
祯
祚
祂
䄁
咩
㸳
壴
癹
胘
扃
㑗
绞
㛋
俀
契
拹
祖先
祖国
祭祖
祖父
祖母
祖宗
鼻祖
妈祖
祖籍
始祖
