Bản dịch của từ 祖期 trong tiếng Việt

祖期

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

祖期 (Danh từ)

zǔ qī
01

Tang lễ: thời gian làm lễ tưởng niệm trước khi đưa linh cữu (thời điểm hành lễ trước khi đưa đi chôn/cốt). (Hán Việt: tổ kỳ — 'kỳ' = thời kỳ/khóa lễ)

出殡前行祭奠礼的时间。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖期

Các từ liên quan

祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
期丧
期中
期亲
祖
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Các biến thể:
𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
Hình thái radical:
⿰,⺭,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép